“central” in Vietnamese
Definition
Nằm ở vị trí giữa hoặc giữ vai trò rất quan trọng trong một hệ thống, ý tưởng hay sự vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'central issue', 'central role'. Khi nói về vị trí là gần trung tâm; khi nói về vai trò là quan trọng nhất.
Examples
The hotel is in a central part of the city.
Khách sạn nằm ở khu vực **trung tâm** của thành phố.
Water is central to life.
Nước là điều **trung tâm** cho sự sống.
She plays a central role in the team.
Cô ấy giữ vai trò **trung tâm** trong đội.
Cost is central to our decision, so we need all the numbers first.
Chi phí là yếu tố **trung tâm** trong quyết định của chúng tôi, nên chúng tôi cần tất cả các con số trước.
We need an office that's more central, closer to the train station.
Chúng ta cần một văn phòng **trung tâm** hơn, gần ga tàu hơn.
At the end of the day, trust is central to any good relationship.
Cuối cùng, lòng tin là yếu tố **trung tâm** cho bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.