centered” in Vietnamese

ở giữacân bằng (tinh thần)

Definition

Được đặt ở giữa hoặc chỉ người có tâm trạng cân bằng, điềm tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'centered text' dùng cho văn bản ở giữa trang, 'a centered person' nói về người bình tĩnh, cân bằng. Dùng trong ngữ cảnh cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

The picture is centered on the wall.

Bức tranh được treo **ở giữa** tường.

The title should be centered on the page.

Tiêu đề nên được đặt **ở giữa** trang.

She feels calm and centered after meditation.

Cô ấy cảm thấy bình tĩnh và **cân bằng** sau khi thiền.

He seems really centered these days, no matter what happens at work.

Dạo này anh ấy trông rất **cân bằng**, dù chuyện gì xảy ra ở công ty.

Keep your answer centered on the main topic.

Giữ câu trả lời của bạn **ở giữa** chủ đề chính.

Yoga helps me feel more centered and less stressed.

Yoga giúp tôi cảm thấy **cân bằng** hơn và ít căng thẳng hơn.