census” in Vietnamese

điều tra dân số

Definition

Điều tra dân số là một quá trình chính thức mà chính phủ thu thập và đếm thông tin về tất cả những người sống trong một quốc gia hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính phủ, báo chí hoặc học thuật; thông thường nói về điều tra dân số cấp quốc gia nhưng cũng có thể dùng cho các loại điều tra khác. Chỉ dùng như danh từ.

Examples

The government does a census every ten years.

Chính phủ thực hiện **điều tra dân số** mỗi mười năm.

Some people worry about privacy when the census asks personal questions.

Một số người lo lắng về quyền riêng tư khi **điều tra dân số** hỏi các câu hỏi cá nhân.

If you move to a new country, you might be included in their next census.

Nếu bạn chuyển đến một quốc gia mới, bạn có thể được tính vào **điều tra dân số** tiếp theo của họ.

A census helps find out how many people live in a city.

**Điều tra dân số** giúp biết được có bao nhiêu người sống trong một thành phố.

Many workers are needed to collect data for the census.

Cần rất nhiều nhân viên để thu thập dữ liệu cho **điều tra dân số**.

According to the last census, the population has grown a lot since 2010.

Theo **điều tra dân số** gần nhất, dân số đã tăng lên rất nhiều kể từ năm 2010.