cemetery” in Vietnamese

nghĩa trang

Definition

Nghĩa trang là nơi chôn cất những người đã mất. Thường có các ngôi mộ, bia mộ và không gian yên tĩnh để thăm viếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng một cách trang trọng và trung lập. 'Nghĩa trang' rộng nghĩa hơn 'nghĩa địa', không nhất thiết nằm cạnh nhà thờ. Các cụm thường gặp: 'thăm nghĩa trang', 'được chôn cất ở nghĩa trang', 'cổng nghĩa trang'.

Examples

The cemetery is behind the church.

**Nghĩa trang** nằm sau nhà thờ.

They walked quietly through the cemetery.

Họ lặng lẽ đi qua **nghĩa trang**.

My grandparents are buried in that cemetery.

Ông bà tôi được chôn cất ở **nghĩa trang** đó.

We stopped by the cemetery to leave flowers for my aunt.

Chúng tôi ghé **nghĩa trang** để đặt hoa cho dì tôi.

There's an old cemetery at the edge of town that looks beautiful in the fall.

Có một **nghĩa trang** cũ ở rìa thị trấn trông rất đẹp vào mùa thu.

I didn't expect the cemetery to be so peaceful.

Tôi không nghĩ **nghĩa trang** lại yên tĩnh đến vậy.