cement” in Vietnamese

xi măng

Definition

Là loại bột màu xám được trộn với nước và cát để tạo ra bê tông, thường dùng trong xây dựng. Ngoài ra, từ này cũng được dùng để chỉ những gì kết nối hay gắn bó các thứ với nhau (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ chỉ vật liệu; đôi khi dùng động từ với nghĩa làm gắn kết bền chặt (ví dụ: 'cement a relationship'). Trong xây dựng, chỉ loại bột, không phải bê tông thành phẩm.

Examples

The workers mixed cement to build the wall.

Công nhân đã trộn **xi măng** để xây tường.

Please don't walk on the wet cement.

Làm ơn đừng đi lên **xi măng** còn ướt.

They used cement to fix the broken steps.

Họ đã dùng **xi măng** để sửa các bậc thang bị hỏng.

A handshake can help cement a new business partnership.

Một cái bắt tay có thể giúp **củng cố** mối quan hệ hợp tác kinh doanh mới.

Over time, trust will cement the team's bond.

Theo thời gian, sự tin tưởng sẽ **gắn kết** các thành viên trong nhóm.

They poured cement around the posts to keep them stable.

Họ đã đổ **xi măng** xung quanh các cột để giữ chúng ổn định.