cellophane” in Vietnamese

cellophanegiấy bóng kính

Definition

Một loại vật liệu mỏng, trong suốt làm từ cellulose, thường dùng để bọc thực phẩm, quà tặng hoặc sản phẩm để bảo quản và giữ độ tươi mới.

Usage Notes (Vietnamese)

"cellophane" không phải là nhãn hiệu mà là tên một loại vật liệu đóng gói. Khác với "plastic wrap" vì có nguồn gốc từ thực vật và dễ phân hủy. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày, thường gặp trong lĩnh vực đóng gói.

Examples

The sandwiches are covered with cellophane to keep them fresh.

Bánh sandwich được bọc **cellophane** để giữ tươi.

She bought a roll of cellophane at the store.

Cô ấy đã mua một cuộn **cellophane** ở cửa hàng.

Please wrap the gift in cellophane.

Làm ơn gói quà bằng **cellophane** nhé.

Could you grab some cellophane for wrapping the flowers?

Bạn có thể lấy giúp mình ít **cellophane** để gói hoa không?

The candies look so pretty in their shiny cellophane wrappers.

Những viên kẹo trông thật đẹp trong lớp vỏ **cellophane** lấp lánh.

Back then, everything from flowers to magazines was wrapped in cellophane.

Ngày xưa, mọi thứ từ hoa đến tạp chí đều được bọc **cellophane**.