“cello” in Vietnamese
Definition
Đàn cello là loại nhạc cụ dây lớn, được chơi bằng cách kéo vĩ và nổi tiếng với âm thanh trầm ấm, phong phú. Thường được dùng trong dàn nhạc giao hưởng và nhạc thính phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong âm nhạc cổ điển; tên đầy đủ là 'violoncello' nhưng chỉ gọi là 'cello'. Đừng nhầm lẫn với 'violin' (nhỏ hơn, âm cao hơn) hay 'double bass' (lớn hơn, âm trầm hơn). Khi nói về nhạc cụ này thì dùng 'chơi đàn cello'.
Examples
He can play the cello very well.
Anh ấy chơi **đàn cello** rất giỏi.
The cello is part of the string family.
**Đàn cello** thuộc họ nhạc cụ dây.
She started learning the cello when she was ten.
Cô ấy bắt đầu học **đàn cello** khi mới mười tuổi.
His dream is to travel the world as a cello soloist.
Ước mơ của anh ấy là đi khắp thế giới với tư cách là nghệ sĩ độc tấu **đàn cello**.
The piece sounds beautiful when played on the cello.
Bản nhạc này nghe rất hay khi chơi bằng **đàn cello**.
I always wanted to learn the cello, but I picked up the guitar instead.
Tôi luôn muốn học **đàn cello**, nhưng cuối cùng lại học guitar.