cellmate” in Vietnamese

bạn cùng phòng giam

Definition

Người cùng chia sẻ một phòng giam trong nhà tù với một tù nhân khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh nhà tù; không nói về phòng bệnh hay nơi khác. Luôn chỉ người cùng phòng giam.

Examples

The guard called out to my cellmate.

Người cai ngục gọi **bạn cùng phòng giam** của tôi.

I got really close to my cellmate during those years inside.

Tôi đã trở nên rất thân thiết với **bạn cùng phòng giam** của mình trong những năm ở trong đó.

Rumor has it his cellmate helped him escape.

Nghe đồn **bạn cùng phòng giam** của anh ta đã giúp anh ta trốn thoát.

When I first met my cellmate, I wasn't sure I could trust him.

Khi lần đầu tôi gặp **bạn cùng phòng giam** của mình, tôi không chắc mình có thể tin tưởng anh ấy không.

My cellmate taught me how to play chess.

**Bạn cùng phòng giam** của tôi đã dạy tôi chơi cờ vua.

He shares the cell with his cellmate.

Anh ấy chia phòng giam với **bạn cùng phòng giam** của mình.