celestial” in Vietnamese

thiên thểthuộc về trời

Definition

Liên quan đến bầu trời, không gian hoặc những thứ thuộc về trời như sao, hành tinh, hay những gì thần thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc thi ca, thường dùng trong thiên văn học hoặc tôn giáo ('thiên thể', 'thiên thần'). Không dùng cho hiện tượng thời tiết thông thường.

Examples

Many ancient cultures worshipped celestial gods.

Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ các vị thần **thiên thể**.

Some people believe angels are celestial beings.

Một số người tin rằng các thiên thần là thực thể **thiên thể**.

During the eclipse, everyone watched the rare celestial event with excitement.

Trong lúc nhật thực, mọi người hào hứng quan sát sự kiện **thiên thể** hiếm hoi này.

The telescope lets us see celestial bodies like the moon and stars.

Kính thiên văn giúp chúng ta quan sát các **thiên thể** như mặt trăng và các vì sao.

A comet is a celestial object that moves through space.

Sao chổi là một **thiên thể** chuyển động trong không gian.

The night sky was filled with celestial wonders.

Bầu trời đêm tràn ngập những điều kỳ diệu **thiên thể**.