“celeste” in Vietnamese
Definition
'Celeste' dùng để chỉ màu xanh da trời nhạt hoặc những gì liên quan đến trời hay thiên đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nghệ thuật hoặc thơ ca, 'celeste' được dùng để gợi cảm giác mơ mộng, thiên đường; trong giao tiếp thường dùng 'xanh da trời'.
Examples
She painted her room a soft celeste.
Cô ấy đã sơn phòng mình màu **xanh da trời** nhẹ nhàng.
The team wears celeste shirts.
Đội mặc áo sơ mi màu **xanh da trời**.
Her eyes have a lovely celeste sparkle.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh ánh **xanh da trời** tuyệt đẹp.
That dress in celeste really stands out in a crowd.
Chiếc váy màu **xanh da trời** ấy thật nổi bật giữa đám đông.
In poems, stars are often called celeste lights.
Trong thơ ca, các ngôi sao thường được gọi là ánh sáng **thuộc về thiên đường**.
The sky looked celeste this morning.
Sáng nay bầu trời trông thật **xanh da trời**.