“celery” in Vietnamese
Definition
Cần tây là loại rau màu xanh, thân dài giòn, có cả cọng và lá. Thường được ăn sống, chế biến trong salad, súp hoặc làm món ăn vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng không đếm được như 'một ít cần tây', hiếm khi ở dạng số nhiều. Phổ biến trong thực đơn ăn uống lành mạnh, salad, nước ép hoặc món ăn vặt. Không nhầm với củ cần tây (celeriac).
Examples
Can you cut up some celery for the salad?
Bạn có thể cắt chút **cần tây** cho món salad không?
The dip tastes great with celery and carrots.
Món chấm này rất hợp với **cần tây** và cà rốt.
I like to eat celery with peanut butter.
Tôi thích ăn **cần tây** với bơ đậu phộng.
She puts celery in the soup.
Cô ấy cho **cần tây** vào súp.
I always snack on celery sticks when I'm hungry.
Tôi luôn ăn **cần tây** cắt khúc khi đói.
Celery is green and crunchy.
**Cần tây** có màu xanh và giòn.