“celebrity” in Vietnamese
Definition
Người nổi tiếng là người được nhiều người biết đến, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc truyền thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn hóa đại chúng chỉ người nổi tiếng đặc biệt trong giải trí. Có thể nghe hơi tiêu cực khi ám chỉ sự nổi tiếng nông cạn như trong 'văn hóa người nổi tiếng'.
Examples
That actor is a famous celebrity.
Diễn viên đó là một **người nổi tiếng**.
She became a celebrity after the TV show.
Cô ấy trở thành **người nổi tiếng** sau chương trình truyền hình đó.
Many people want a photo with the celebrity.
Nhiều người muốn chụp ảnh với **người nổi tiếng**.
He acts like a celebrity, even though almost nobody knows him.
Anh ấy cư xử như một **người nổi tiếng** dù hầu như chẳng ai biết đến.
Overnight, she went from a regular student to an internet celebrity.
Chỉ sau một đêm, cô ấy từ một sinh viên bình thường trở thành **người nổi tiếng** trên mạng.
Being a celebrity sounds fun, but the lack of privacy would be hard.
Làm **người nổi tiếng** nghe có vẻ vui, nhưng việc thiếu riêng tư sẽ rất khó chịu.