“ceiling” in Vietnamese
Definition
Trần nhà là bề mặt phía trên bên trong một căn phòng. Từ này cũng chỉ mức giới hạn cao nhất của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ceiling' chỉ bề mặt trên bên trong phòng, còn 'roof' là phần bên ngoài. Thường gặp trong các cụm như 'quạt trần', hoặc dùng nghĩa bóng như 'giới hạn giá'.
Examples
The ceiling in my room is white.
**Trần nhà** trong phòng tôi màu trắng.
There is a fan on the ceiling.
Có một cái quạt trên **trần nhà**.
He looked up at the ceiling.
Anh ấy nhìn lên **trần nhà**.
The government set a ceiling on rent increases this year.
Chính phủ đã đặt **giới hạn trên** cho việc tăng giá thuê nhà năm nay.
We need to repaint the ceiling before the guests arrive.
Chúng ta cần sơn lại **trần nhà** trước khi khách đến.
After months of practice, she felt like she had hit a ceiling.
Sau nhiều tháng luyện tập, cô cảm thấy mình đã chạm tới **giới hạn trên**.