cedar” in Vietnamese

gỗ tuyết tùng

Definition

Gỗ tuyết tùng là loại cây lớn, xanh quanh năm, gỗ thơm thường được dùng làm đồ nội thất và nhà ở. Từ này cũng chỉ loại gỗ lấy từ cây này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cedar' chỉ cả cây lẫn gỗ. Thường dùng nói về đồ nội thất, xây nhà. Một số loại được gọi 'cedar' trong tiếng Anh không phải tuyết tùng thực sự, nên cần lưu ý ngữ cảnh.

Examples

The old chest is made of cedar.

Chiếc rương cũ này làm từ **gỗ tuyết tùng**.

A cedar tree grows in our backyard.

Một cây **gỗ tuyết tùng** mọc ở sân sau nhà tôi.

People like the smell of cedar wood.

Mọi người thích mùi thơm của gỗ **tuyết tùng**.

I love keeping my sweaters in a cedar chest to keep moths away.

Tôi thích để áo len trong hòm **gỗ tuyết tùng** để tránh mọt.

That mountain air smelled fresh and full of cedar.

Không khí trên núi thật trong lành, toàn mùi thơm **gỗ tuyết tùng**.

Some pencils are still made from cedar because it sharpens easily.

Một số bút chì vẫn làm từ **gỗ tuyết tùng** vì dễ gọt.