“cecil” in Vietnamese
Definition
Cecil là tên riêng dành cho nam, có nguồn gốc Latinh, đôi khi cũng được dùng cho nữ. Tên này chủ yếu phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tên nam, đôi khi cũng gặp ở nữ. Không dùng 'Cecil' như một danh từ thông thường; chỉ dùng cho tên người.
Examples
Cecil is my uncle's name.
Tên chú của tôi là **Cecil**.
Cecil lives in London.
**Cecil** sống ở London.
I saw Cecil at the market today.
Hôm nay tôi đã gặp **Cecil** ở chợ.
Everyone knows Cecil is the best baker in town.
Ai cũng biết **Cecil** là thợ làm bánh giỏi nhất thị trấn.
Back in college, Cecil and I used to study together all the time.
Ngày còn học đại học, tôi và **Cecil** thường xuyên học cùng nhau.
Have you met Cecil yet? He just moved here last month.
Bạn đã gặp **Cecil** chưa? Anh ấy vừa chuyển đến đây tháng trước.