“ce” in Vietnamese
ce (lỗi đánh máy hoặc từ nước ngoài)
Definition
'ce' không phải là một từ tiếng Anh. Thường đây là lỗi gõ hoặc từ của ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu thấy 'ce' trong câu tiếng Anh, có thể đó là lỗi đánh máy hoặc từ ngoại ngữ, không dùng trong tiếng Anh.
Examples
I don't know what ce means.
Tôi không biết **ce** nghĩa là gì.
Did you type ce by mistake?
Bạn có gõ **ce** nhầm không?
Ce is not in my English dictionary.
Trong từ điển tiếng Anh của tôi không có **ce**.
I think ce might be from another language.
Tôi nghĩ **ce** có thể là từ một ngôn ngữ khác.
Looks like you meant to write something else instead of ce.
Có vẻ như bạn định viết từ gì đó khác thay vì **ce**.
I've never seen ce used in English before.
Tôi chưa từng thấy **ce** được dùng trong tiếng Anh trước đây.