cd” in Vietnamese

đĩa CD

Definition

Đĩa CD là một đĩa tròn nhỏ dùng để lưu trữ nhạc, dữ liệu máy tính hoặc các thông tin số khác. Đã từng rất phổ biến trước khi có phát trực tuyến và USB.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được viết là 'CD', và hay đi kèm các cụm như 'máy nghe CD', 'ghi CD', 'cài đặt từ CD'. Nhiều người trẻ xem đây là công nghệ cũ.

Examples

I found an old cd in my desk.

Tôi đã tìm thấy một **đĩa CD** cũ trong bàn của mình.

This cd has my favorite songs on it.

**Đĩa CD** này có những bài hát yêu thích của tôi.

The game comes on a cd.

Trò chơi này đi kèm với một **đĩa CD**.

Do you still have a cd player, or do you stream everything now?

Bạn vẫn còn **máy nghe CD** không, hay bây giờ chỉ nghe nhạc trực tuyến thôi?

My dad taught me how to burn a cd when I was a kid.

Bố tôi đã dạy tôi cách ghi **đĩa CD** khi tôi còn nhỏ.

I can't believe this software still installs from a cd.

Tôi không ngờ phần mềm này vẫn còn phải cài đặt từ **đĩa CD**.