“cavern” in Vietnamese
Definition
Cavern là một hang động tự nhiên rất lớn, thường nằm dưới lòng đất và có vẻ ngoài ấn tượng hoặc bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cavern' thường chỉ những hang động rất lớn, có nhiều trong truyện hoặc phim giả tưởng. Dùng 'hang động lớn', 'hang khổng lồ' cho trường hợp ấn tượng.
Examples
We found a large cavern inside the mountain.
Chúng tôi đã tìm thấy một **hang động lớn** bên trong ngọn núi.
A bear lived in the cavern all winter.
Một con gấu đã sống trong **hang động lớn** suốt mùa đông.
It felt like stepping into another world inside that massive cavern.
Bước vào bên trong **hang động lớn** ấy như lạc sang một thế giới khác.
The explorers entered the dark cavern carefully.
Các nhà thám hiểm đã cẩn thận bước vào **hang động lớn** tối tăm.
The walls of the cavern sparkled with crystals.
Những bức tường của **hang động lớn** lấp lánh với các tinh thể.
Have you ever been inside a natural cavern? It's awesome!
Bạn đã bao giờ vào bên trong một **hang động lớn** tự nhiên chưa? Tuyệt vời lắm!