“caution” in Vietnamese
Definition
Chú ý cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm; cũng có thể là lời cảnh báo về nguy hiểm có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả trang trọng và đời thường. Hay gặp trong cụm: 'with caution', 'exercise caution', 'use caution'. Chỉ sự cẩn thận hoặc thông báo cảnh báo, khác với 'precaution' (biện pháp phòng ngừa chủ động).
Examples
A little caution can save you a lot of trouble later.
Một chút **sự cẩn trọng** có thể giúp bạn tránh nhiều rắc rối sau này.
If you don't show caution, you'll end up making the same mistake.
Nếu bạn không **cẩn trọng**, bạn sẽ mắc lại sai lầm thôi.
There was a caution sticker on the box warning about sharp edges.
Có một nhãn **cảnh báo** trên hộp cảnh báo về các cạnh sắc.
Please use caution when crossing the street.
Khi qua đường, vui lòng dùng **sự cẩn trọng**.
The sign says 'Proceed with caution.'
Biển báo ghi: 'Đi tiếp với **sự cẩn trọng**.'
He always acts with caution around new people.
Anh ấy luôn cư xử với **sự cẩn trọng** trước người lạ.