causes” in Vietnamese

nguyên nhângây ra

Definition

Danh từ: lý do khiến điều gì đó xảy ra. Động từ: làm cho điều gì đó xảy ra, thường là điều không tốt hoặc dễ nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong cả ngôn ngữ đời thường và trang trọng. Khi là động từ thường đi với tân ngữ như 'cause problems'. Khi là danh từ hay gặp trong 'the cause of', 'root cause'. Không nhầm lẫn với 'because'.

Examples

Too much sugar causes tooth problems.

Quá nhiều đường **gây ra** các vấn đề về răng.

We do not know what causes the noise.

Chúng tôi không biết điều gì **gây ra** tiếng ồn này.

Stress causes headaches for some people.

Căng thẳng **gây ra** đau đầu cho một số người.

I do not want to say anything that causes trouble.

Tôi không muốn nói gì khiến **gây ra** rắc rối.

Lack of sleep causes me to forget things.

Thiếu ngủ **gây ra** việc tôi hay quên.

Nobody has figured out what causes this bug yet.

Chưa ai tìm ra điều gì **gây ra** lỗi này.