“caused” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'cause', nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra, đặc biệt là điều tiêu cực như vấn đề, trễ nải hoặc thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'caused' thường đi sau là một danh từ: 'caused a fire', 'caused problems'. Thường được dùng trong văn bản trang trọng, báo chí; trong giao tiếp có thể dùng thay bằng 'làm', 'dẫn đến'.
Examples
The storm caused a lot of damage.
Cơn bão đã **gây ra** rất nhiều thiệt hại.
The accident caused a long delay.
Tai nạn đã **gây ra** sự chậm trễ kéo dài.
What caused the noise last night?
Điều gì đã **gây ra** tiếng ồn tối qua?
I didn't mean to upset anyone—I never thought my joke would cause this kind of reaction.
Tôi không cố ý làm ai buồn—tôi không nghĩ là trò đùa của mình sẽ **gây ra** phản ứng như vậy.
The road work caused traffic all morning, so I got here late.
Việc làm đường đã **gây ra** tắc đường cả sáng, nên tôi đến muộn.
Was it my email that caused all this confusion?
Có phải email của tôi đã **gây ra** mọi sự nhầm lẫn này không?