catholics” in Vietnamese

người Công giáo

Definition

Người Công giáo là những người theo đức tin và thực hành của Giáo hội Công giáo Rôma, một nhánh lớn của Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Công giáo' chỉ dùng cho tín đồ của Giáo hội Công giáo Rôma. Không dùng cho tín đồ Tin Lành hoặc Chính thống giáo. Nên viết hoa khi cần.

Examples

Many Catholics attend church every Sunday.

Nhiều **người Công giáo** đi lễ nhà thờ vào mỗi Chủ nhật.

There are over one billion Catholics in the world.

Có hơn một tỷ **người Công giáo** trên thế giới.

Catholics believe the Pope is the leader of their church.

**Người Công giáo** tin rằng Giáo hoàng là lãnh đạo của Giáo hội mình.

A lot of Catholics celebrate Christmas with special traditions.

Nhiều **người Công giáo** mừng Giáng sinh với những truyền thống đặc biệt.

Some countries have large Catholic communities, like Brazil and Italy.

Một số quốc gia như Brazil và Ý có cộng đồng **Công giáo** lớn.

Growing up, most of my friends at school were Catholics.

Hồi nhỏ, hầu hết bạn học của tôi đều là **người Công giáo**.