“catherine” in Vietnamese
Catherine
Definition
Một tên riêng nữ, được sử dụng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Catherine'. Không nên dịch ra nghĩa khác hay thay đổi, trừ khi dùng dạng bản địa như 'Catarina'.
Examples
Catherine is my teacher.
**Catherine** là giáo viên của tôi.
I saw Catherine at the store.
Tôi đã gặp **Catherine** ở cửa hàng.
Catherine has a red car.
**Catherine** có một chiếc ô tô màu đỏ.
Have you met Catherine yet, or should I introduce you?
Bạn đã gặp **Catherine** chưa, hay để tôi giới thiệu?
Catherine said she'll call us when she gets home.
**Catherine** nói sẽ gọi cho chúng ta khi về đến nhà.
I think Catherine would love this café.
Tôi nghĩ **Catherine** sẽ thích quán cà phê này.