catastrophic” in Vietnamese

thảm khốcthảm họa

Definition

Chỉ điều gì đó gây ra tổn thất, phá hủy hoặc đau khổ rất lớn. Thường dùng để mô tả các sự kiện rất nghiêm trọng hoặc thảm họa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thảm khốc' thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc các trường hợp nghiêm trọng chứ không dùng cho vấn đề nhỏ. Dùng với 'thiệt hại', 'hậu quả', 'sự kiện'.

Examples

The earthquake caused catastrophic damage to the city.

Trận động đất đã gây ra thiệt hại **thảm khốc** cho thành phố.

A catastrophic flood destroyed many homes.

Một trận lũ **thảm khốc** đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

The power failure had catastrophic effects on the hospital.

Sự cố mất điện đã gây tác động **thảm khốc** đến bệnh viện.

Losing all the data would be catastrophic for our business.

Mất toàn bộ dữ liệu sẽ là **thảm họa** cho doanh nghiệp của chúng tôi.

The oil spill turned out to be catastrophic for wildlife in the area.

Sự cố tràn dầu đã trở thành **thảm họa** cho động vật hoang dã tại khu vực đó.

If the project fails now, the consequences could be catastrophic.

Nếu dự án thất bại lúc này, hậu quả có thể **thảm khốc**.