“catalog” in Vietnamese
Definition
Catalog hoặc danh mục là một danh sách hoặc bộ sưu tập các mặt hàng, như sản phẩm, sách hoặc khóa học, thường được sắp xếp theo loại. Có thể là sách in hoặc cơ sở dữ liệu trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Catalog' phổ biến để nói về danh mục sản phẩm, thư viện, hoặc khóa học. Đôi khi được dùng như động từ 'lập danh mục'.
Examples
I found the book in the library catalog.
Tôi đã tìm thấy cuốn sách trong **catalog** thư viện.
Please order from the spring catalog.
Vui lòng đặt hàng từ **catalog** mùa xuân.
There is a toy catalog for children.
Có **catalog** đồ chơi dành cho trẻ em.
Did you get a chance to browse the new clothing catalog?
Bạn đã xem qua **catalog** quần áo mới chưa?
They added dozens of movies to the online catalog last week.
Tuần trước họ đã thêm hàng chục bộ phim vào **catalog** trực tuyến.
I spent hours trying to catalog all my old vinyl records.
Tôi đã dành hàng giờ để **catalog** tất cả các đĩa nhựa cũ của mình.