“catalina” in Vietnamese
Definition
‘Catalina’ chủ yếu được dùng làm tên riêng cho nữ giới hoặc tên địa danh như đảo Santa Catalina. Ngoài ra, đây cũng là tên của hệ điều hành macOS Catalina của Apple.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Catalina’ hiếm khi dùng như danh từ chung; chủ yếu là tên người hoặc địa danh. Khi nói về hệ điều hành Apple, hãy dùng ‘macOS Catalina’. Không nhầm với ‘Catalan’.
Examples
Catalina is my best friend.
**Catalina** là bạn thân nhất của tôi.
We visited Catalina Island last summer.
Chúng tôi đã đến thăm đảo **Catalina** mùa hè năm ngoái.
My laptop uses macOS Catalina.
Máy tính xách tay của tôi dùng macOS **Catalina**.
Did you know Catalina speaks four languages?
Bạn có biết **Catalina** nói được bốn thứ tiếng không?
Everyone says the sunsets on Catalina are incredible.
Ai cũng nói hoàng hôn trên đảo **Catalina** rất tuyệt vời.
I upgraded from Mojave to macOS Catalina last month.
Tôi đã nâng cấp từ Mojave lên macOS **Catalina** vào tháng trước.