“cat” in Vietnamese
mèo
Definition
Một con vật nhỏ có lông mềm, móng sắc và đuôi dài. Thường được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mèo’ dùng cho cả con đực và cái; con nhỏ gọi là ‘mèo con’. Thành ngữ ‘let the cat out of the bag’ không dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
Examples
The cat is sleeping on the sofa.
**Con mèo** đang ngủ trên ghế sofa.
My cat likes to drink milk.
**Con mèo** của tôi thích uống sữa.
Do you have a cat?
Bạn có **mèo** không?
Her black cat always follows her around the house.
**Con mèo** đen của cô ấy luôn đi theo cô ấy quanh nhà.
I found a stray cat in the parking lot yesterday.
Hôm qua tôi tìm thấy một **con mèo** hoang ở bãi đậu xe.
I'm allergic to cats, so I can't visit your place often.
Tôi bị dị ứng với **mèo** nên không thể thường xuyên đến nhà bạn.