casually” in Vietnamese

một cách thoải máimột cách tự nhiên

Definition

Diễn tả hành động, cách ăn mặc hoặc nói chuyện không chính thức, thoải mái, không gò bó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp nói năng, hành xử, hoặc phong cách ăn mặc thoải mái, thân mật. Không dùng trong bối cảnh trang trọng. Những cụm thường gặp: 'dress casually', 'mention casually'.

Examples

She spoke casually about her trip.

Cô ấy kể về chuyến đi **một cách tự nhiên**.

You can sit casually on the sofa.

Bạn có thể ngồi trên ghế sofa **một cách thoải mái**.

He was dressed casually for the party.

Anh ấy ăn mặc **một cách thoải mái** khi đi dự tiệc.

He casually mentioned he might move to another country.

Anh ấy **thoải mái** nói rằng có thể sẽ chuyển đến một quốc gia khác.

She always greets me casually, like we’re old friends.

Cô ấy luôn chào tôi **một cách tự nhiên**, như thể chúng tôi là bạn cũ.

People at this office dress pretty casually most days.

Mọi người ở văn phòng này hầu hết đều ăn mặc **thoải mái** vào các ngày.