“casts” in Vietnamese
Definition
'Casts' có thể là ném cái gì đó, chọn diễn viên cho vở kịch hoặc phim, hoặc bó bột cho người bị gãy xương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'casts a shadow', 'casts a spell', hoặc khi nói về phân vai diễn. Trong y khoa, dùng khi nói về bó bột. Không nên nhầm với danh từ 'cast' (dàn diễn viên).
Examples
She casts the ball across the field.
Cô ấy **ném** quả bóng sang bên kia sân.
The director casts new actors every year.
Đạo diễn mỗi năm đều **tuyển vai** diễn viên mới.
The doctor casts broken arms to help them heal.
Bác sĩ **bó bột** cho cánh tay bị gãy để giúp lành nhanh.
She always casts doubt on my ideas.
Cô ấy luôn **gieo** nghi ngờ lên ý tưởng của tôi.
The tree casts a long shadow at sunset.
Cái cây **đổ** bóng dài vào lúc hoàng hôn.
He casts his fishing line into the lake every morning.
Mỗi sáng, anh ấy **quăng** dây câu xuống hồ.