“castro” in Vietnamese
Definition
"castro" vừa chỉ khu dân cư cổ có thành lũy ở bán đảo Iberia, vừa là một họ nổi tiếng gắn với Fidel Castro.
Usage Notes (Vietnamese)
'castro' không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn hóa, lịch sử hoặc đề cập đến họ. Viết hoa 'Castro' khi là tên riêng.
Examples
The ancient castro in Galicia attracts many visitors.
**Castro** cổ ở Galicia thu hút rất nhiều du khách.
The documentary explained how people lived in a castro over 2,000 years ago.
Bộ phim tài liệu giải thích cách con người sống trong một **castro** hơn 2.000 năm trước.
Fidel Castro was an important Cuban leader.
Fidel **Castro** là một nhà lãnh đạo trọng yếu của Cuba.
Many towns in Spain are named Castro.
Nhiều thị trấn ở Tây Ban Nha mang tên **Castro**.
Have you ever visited a real castro before?
Bạn đã bao giờ đến thăm một **castro** thực thụ chưa?
You can still see the remains of a castro on that hilltop today.
Bạn vẫn còn có thể nhìn thấy tàn tích của một **castro** trên đỉnh đồi đó ngày nay.