castles” in Vietnamese

lâu đài

Definition

Những công trình lớn và kiên cố được xây dựng từ lâu dùng để bảo vệ và làm nơi ở cho vua chúa hoặc quý tộc. Thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều lâu đài cổ hoặc trong truyện cổ tích. 'build castles in the air' nghĩa là mơ mộng viển vông. Không dùng cho nhà hiện đại chỉ đẹp mà không phải lịch sử.

Examples

Many tourists visit the old castles in Europe.

Nhiều du khách ghé thăm những **lâu đài** cổ ở châu Âu.

We saw three beautiful castles during our trip.

Chúng tôi đã nhìn thấy ba **lâu đài** đẹp trong chuyến đi.

She always dreamed of living in one of those fancy castles on a hill.

Cô ấy luôn mơ được sống trong một trong những **lâu đài** lộng lẫy trên đồi đó.

We built sand castles at the beach all afternoon.

Chúng tôi đã xây **lâu đài** cát trên bãi biển suốt cả chiều.

Children love stories about dragons and castles.

Trẻ em rất thích những câu chuyện về rồng và **lâu đài**.

Stop building castles in the air. Focus on what you can actually do!

Đừng xây **lâu đài** trên mây nữa. Hãy tập trung vào những gì bạn thực sự có thể làm!