“castle” in Vietnamese
Definition
Lâu đài là một tòa nhà lớn, kiên cố, thường được xây dựng từ xa xưa để phòng thủ và làm nơi ở cho hoàng tộc hoặc quý tộc. Thường có tường dày, tháp canh và đôi khi có hào nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'castle' thường chỉ các tòa lâu đài cổ thời xưa, không phải nhà lớn thông thường. Hay đi kèm với 'lâu đài thời trung cổ', 'lâu đài cát'. Đừng nhầm với 'palace' (cung điện), vì 'castle' gắn với chức năng phòng thủ.
Examples
We spent the afternoon walking around the castle grounds.
Chúng tôi dành cả buổi chiều đi dạo quanh khuôn viên **lâu đài**.
The children built a castle in the sand.
Bọn trẻ xây một **lâu đài** trên cát.
The king lived in a castle on the hill.
Nhà vua sống trong một **lâu đài** trên đồi.
We saw an old castle during our trip.
Chúng tôi đã thấy một **lâu đài** cổ trong chuyến đi.
That hotel looks more like a castle than a hotel.
Khách sạn đó trông giống như một **lâu đài** hơn là khách sạn.
If I had that much money, I'd buy a castle in Scotland.
Nếu tôi có nhiều tiền như vậy, tôi sẽ mua một **lâu đài** ở Scotland.