cass” in Vietnamese

Cass

Definition

Cass là một tên riêng, thường là dạng viết tắt của các tên như Cassandra, Cassidy hoặc Cassius. Tên này có thể dùng cho bất kỳ giới tính nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cass' là tên không phân biệt giới tính và thường dùng làm biệt danh hoặc tên riêng. Trong tiếng Việt, tên này giữ nguyên cách viết.

Examples

Cass is very good at math.

**Cass** rất giỏi toán.

Cass likes to draw pictures of animals.

**Cass** thích vẽ tranh các loài động vật.

My friend Cass lives next door.

Bạn tôi, **Cass**, sống ngay bên cạnh.

Everyone calls her Cass, but her full name is Cassandra.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Cass**, nhưng tên đầy đủ là Cassandra.

Hey Cass, can you help me with this project?

Này **Cass**, bạn có thể giúp tôi với dự án này không?

I've known Cass since we were kids in school.

Tôi biết **Cass** từ khi chúng tôi còn học tiểu học.