“casing” in Vietnamese
Definition
Lớp vỏ bên ngoài dùng để bao bọc và bảo vệ vật bên trong, như bộ phận máy móc, xúc xích hoặc viên đạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong kỹ thuật, thực phẩm, xây dựng như: 'sausage casing', 'bullet casing', 'protective casing'. Không nên nhầm với 'case'.
Examples
The phone's casing protects it from damage.
**Vỏ bọc** của điện thoại bảo vệ nó khỏi bị hư hại.
The sausage is wrapped in a casing.
Xúc xích được bọc trong một **lớp vỏ**.
He picked up a bullet casing at the shooting range.
Anh ấy nhặt một **vỏ bọc** đạn ở trường bắn.
Could you replace the casing on my laptop? It's scratched.
Bạn có thể thay **vỏ bọc** cho laptop của tôi được không? Nó bị xước rồi.
After the fireworks, the street was covered with cardboard casings.
Sau khi bắn pháo hoa, đường phố phủ đầy **lớp vỏ** bằng bìa cứng.
The technician removed the metal casing to repair the wires inside.
Kỹ thuật viên tháo **vỏ bọc** kim loại ra để sửa các dây bên trong.