“cashed” in Vietnamese
Definition
Thì quá khứ của 'cash', nghĩa là đổi một vật gì đó (thường là séc) lấy tiền mặt. Cũng có thể dùng để nói chuyển tài sản hoặc phần thưởng thành tiền mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngân hàng hoặc tài chính khi nói về séc: 'cashed a check'. Hiếm khi, trong tiếng lóng, còn nghĩa là kiệt sức. Phân biệt với 'cash in'.
Examples
He cashed his paycheck at the bank.
Anh ấy đã **đổi thành tiền mặt** lương ở ngân hàng.
She cashed the check and used the money to buy groceries.
Cô ấy đã **đổi thành tiền mặt** tờ séc và dùng để mua đồ ăn.
I cashed my birthday check yesterday.
Tôi đã **đổi thành tiền mặt** tờ séc sinh nhật hôm qua.
They finally cashed in their lottery ticket after months of waiting.
Sau nhiều tháng chờ đợi, họ cuối cùng cũng đã **đổi thành tiền mặt** vé số của mình.
My grandpa always cashed his checks the old-fashioned way — at the local bank.
Ông tôi luôn **đổi thành tiền mặt** séc kiểu truyền thống — ở ngân hàng địa phương.
By the time I got to the store, I realized I hadn't cashed my check yet.
Khi đến cửa hàng, tôi nhận ra mình vẫn chưa **đổi thành tiền mặt** tờ séc.