“casa” in Vietnamese
nhà
Definition
Nơi ở là một toà nhà mà người ta sống, thường cùng gia đình. Ngoài ra, còn chỉ nơi bạn cảm thấy thuộc về và an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhà' dùng cả cho ngôi nhà (tòa nhà) lẫn nghĩa 'nhà' là tổ ấm. Tuỳ ngữ cảnh: 'ở nhà', 'về nhà'.
Examples
I can't wait to get home after a long day.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn về **nhà**.
Make yourself at home while I get us some coffee.
Cứ tự nhiên như ở **nhà**, tôi sẽ pha cà phê cho chúng ta.
Sometimes you just need a quiet night at home to recharge.
Đôi khi bạn chỉ cần một buổi tối yên tĩnh ở **nhà** để hồi phục.
My grandmother lives in a big house.
Bà của tôi sống trong một **nhà** lớn.
This is my house.
Đây là **nhà** của tôi.
We eat dinner at home every night.
Chúng tôi ăn tối ở **nhà** mỗi đêm.