“cartwright” in Vietnamese
Definition
Người chuyên chế tác hoặc sửa chữa xe ngựa gỗ; thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lịch sử, chỉ một nghề truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, thường gặp ở sách lịch sử, nghiên cứu hoặc tên họ.
Examples
A cartwright built strong wagons for the farmers.
Một **thợ làm xe ngựa** đã đóng những chiếc xe vững chắc cho nông dân.
The village had only one cartwright.
Ngôi làng chỉ có một **thợ làm xe ngựa**.
My great-grandfather was a cartwright.
Ông cố của tôi từng là một **thợ làm xe ngựa**.
Back then, being a cartwright meant you were skilled with wood and wheels.
Ngày xưa, làm **thợ làm xe ngựa** nghĩa là bạn rất giỏi về gỗ và bánh xe.
The last cartwright in the region retired twenty years ago.
**Thợ làm xe ngựa** cuối cùng ở vùng này đã nghỉ hưu cách đây hai mươi năm.
Many English surnames, like Cartwright, came from old trades.
Nhiều họ tiếng Anh như **Cartwright** bắt nguồn từ các nghề truyền thống xưa.