“carts” in Vietnamese
Definition
Xe đẩy hoặc xe hàng là phương tiện đơn giản có bánh xe, thường được dùng để chở hàng hóa, có thể đẩy hoặc kéo bằng tay hay động vật. Ở siêu thị, từ này thường chỉ xe đẩy mua sắm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Carts' thường nói về xe đẩy trong siêu thị, xe đẩy bán hàng vỉa hè hoặc xe kéo nhỏ. Ở Anh gọi là 'trolley'. Dùng đúng loại xe theo ngữ cảnh.
Examples
The children pushed their toy carts around the yard.
Bọn trẻ đẩy **xe đẩy** đồ chơi quanh sân.
We loaded the boxes onto the carts.
Chúng tôi đã chất các thùng lên **xe đẩy**.
Supermarkets have many carts for customers.
Siêu thị có rất nhiều **xe đẩy** cho khách hàng.
All the carts were taken, so I had to carry my groceries by hand.
Tất cả **xe đẩy** đều đã được lấy, nên tôi phải xách đồ bằng tay.
Food vendors often use carts to sell snacks on the street.
Người bán hàng rong thường dùng **xe đẩy** để bán đồ ăn vặt trên phố.
My kids love riding in the supermarket carts while I shop.
Các con tôi rất thích ngồi lên **xe đẩy** siêu thị khi tôi đi mua sắm.