“cartel” in Vietnamese
Definition
Tập đoàn độc quyền là nhóm các công ty hoặc tổ chức bí mật thỏa thuận kiểm soát giá cả và hạn chế cạnh tranh. Từ này cũng có thể chỉ nhóm liên quan đến hoạt động phi pháp, nhất là buôn bán ma túy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tập đoàn độc quyền' thường dùng trong kinh tế, luật pháp; khi nói về tội phạm, nhất là ma túy, cũng dùng từ này, nhưng nên chú ý trong văn cảnh.
Examples
Several companies formed a cartel to control oil prices.
Một số công ty đã lập nên một **tập đoàn độc quyền** để kiểm soát giá dầu.
The police arrested members of a dangerous drug cartel.
Cảnh sát đã bắt các thành viên của một **tập đoàn độc quyền** buôn ma túy nguy hiểm.
A cartel tries to eliminate competition in the market.
Một **tập đoàn độc quyền** cố gắng loại bỏ sự cạnh tranh trên thị trường.
Many people think that the local gas stations are running a cartel.
Nhiều người nghĩ rằng các trạm xăng địa phương đang vận hành một **tập đoàn độc quyền**.
The cartel tried to fix the prices, but eventually got caught.
**Tập đoàn độc quyền** đã cố định giá nhưng cuối cùng đã bị phát hiện.
Getting involved with a cartel is extremely risky.
Dính líu với một **tập đoàn độc quyền** là vô cùng nguy hiểm.