“carroll” in Vietnamese
Definition
Carroll là tên riêng, thường dùng làm họ và đôi khi cũng là tên đầu. Nổi tiếng nhất là họ của nhà văn Lewis Carroll.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp ở các nước nói tiếng Anh. Khi nói về 'Lewis Carroll' thì luôn là họ. Không nhầm lẫn với 'Carol' là tên gọi khác hoặc bài hát Giáng sinh.
Examples
My friend Carroll lives in London.
Bạn tôi tên **Carroll** sống ở London.
Did you know Carroll is also a first name in some families?
Bạn có biết **Carroll** cũng được dùng làm tên đầu ở một số gia đình không?
You should meet Dr. Carroll; she's an excellent surgeon.
Bạn nên gặp bác sĩ **Carroll**; cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc.
Lewis Carroll wrote 'Alice in Wonderland'.
Lewis **Carroll** là tác giả của 'Alice ở Xứ sở Thần tiên'.
The teacher's last name is Carroll.
Họ của giáo viên là **Carroll**.
Everyone in the Carroll family loves to travel.
Mọi người trong gia đình **Carroll** đều thích đi du lịch.