“carousel” in Vietnamese
Definition
'Carousel' chỉ vòng quay ngựa gỗ ở hội chợ hoặc công viên giải trí cho trẻ em, và cũng chỉ băng chuyền lấy hành lý ở sân bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về trò chơi cho trẻ hoặc khi chỉ nơi lấy hành lý ở sân bay; không thường dùng ngoài hai bối cảnh này.
Examples
The children rode the carousel at the fair.
Đám trẻ đã cưỡi **vòng quay ngựa gỗ** ở hội chợ.
Meet me at the baggage carousel in the airport.
Gặp tôi ở băng chuyền hành lý (**băng chuyền hành lý**) ở sân bay nhé.
The carousel goes round and round slowly.
**Vòng quay ngựa gỗ** quay tròn chậm rãi.
Our flight was late, so we waited by the carousel for our suitcases.
Chuyến bay bị trễ nên chúng tôi đã đợi cạnh **băng chuyền hành lý** để lấy vali.
Every kid wanted to sit on the horse on the carousel.
Mỗi đứa trẻ đều muốn ngồi trên con ngựa của **vòng quay ngựa gỗ**.
You can find your bags on the next carousel if this one's full.
Nếu **băng chuyền** này đầy, bạn sẽ tìm thấy túi ở **băng chuyền** tiếp theo.