“carolyn” in Vietnamese
Carolyn
Definition
Carolyn là một tên riêng nữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Carolyn' chỉ dùng làm tên riêng cho nữ, không giống với 'Caroline'. Cần chú ý chính tả khi gọi đúng người.
Examples
Did you hear that Carolyn got a new job?
Bạn đã nghe rằng **Carolyn** có công việc mới chưa?
Everyone was waiting for Carolyn to arrive at the party.
Mọi người đều chờ **Carolyn** đến dự tiệc.
If you need help, just ask Carolyn.
Nếu cần giúp đỡ, cứ hỏi **Carolyn** nhé.
Carolyn is my best friend.
**Carolyn** là bạn thân nhất của tôi.
I saw Carolyn at the library.
Tôi đã gặp **Carolyn** ở thư viện.
Carolyn likes to read books.
**Carolyn** thích đọc sách.