“caroline” in Vietnamese
Caroline
Definition
Đây là một tên riêng cho nữ. Dùng để gọi hoặc nói về người tên Caroline.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng nên phải viết hoa. Chỉ dùng khi nói về người tên này.
Examples
Caroline likes cats.
**Caroline** thích mèo.
Caroline is my sister.
**Caroline** là chị gái của tôi.
I saw Caroline at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Caroline** ở trường.
Have you talked to Caroline about the party yet?
Bạn đã nói chuyện với **Caroline** về bữa tiệc chưa?
Caroline said she'd call me later.
**Caroline** nói cô ấy sẽ gọi lại cho tôi sau.
I think Caroline would love this place.
Tôi nghĩ **Caroline** sẽ rất thích chỗ này.