“carnegie” in Vietnamese
Definition
Carnegie thường chỉ Andrew Carnegie, một nhà tư bản công nghiệp và nhà từ thiện nổi tiếng gốc Scotland-Mỹ, hoặc các tổ chức mà ông thành lập như Carnegie Hall hay Đại học Carnegie Mellon.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa, vì đây là tên riêng. Thường chỉ người hoặc các tổ chức mang tên ông như 'Carnegie Hall', không dùng như danh từ chung hay động từ.
Examples
When people mention Carnegie, they often mean his contributions to education and culture.
Khi người ta nhắc đến **Carnegie**, họ thường nói đến những đóng góp của ông cho giáo dục và văn hóa.
Carnegie was a famous businessman in the 19th century.
**Carnegie** là một doanh nhân nổi tiếng vào thế kỷ 19.
Many libraries are named after Carnegie.
Nhiều thư viện được đặt tên theo **Carnegie**.
Have you visited Carnegie Hall in New York?
Bạn đã từng đến **Carnegie** Hall ở New York chưa?
Carnegie believed in giving away his fortune to help others.
**Carnegie** tin vào việc cho đi tài sản để giúp đỡ người khác.
The legacy of Carnegie can still be seen in many public buildings.
Di sản của **Carnegie** vẫn còn hiện diện ở nhiều tòa nhà công cộng.