carnation” in Vietnamese

hoa cẩm chướng

Definition

Hoa cẩm chướng là một loại hoa với cánh hoa xếp lượn sóng, thường có màu hồng, đỏ hoặc trắng, thường xuất hiện trong bó hoa hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hoa cẩm chướng thường tượng trưng cho tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ; phổ biến trong hoa tặng ngày của mẹ. Không nhầm với gia vị cùng tên."

Examples

I bought a pink carnation for my mother.

Tôi đã mua một bông **hoa cẩm chướng** màu hồng cho mẹ.

The carnation is the national flower of Spain.

**Hoa cẩm chướng** là quốc hoa của Tây Ban Nha.

She placed a red carnation in the vase.

Cô ấy đặt một bông **hoa cẩm chướng** đỏ vào bình hoa.

White carnations are often used to show pure love or good luck at weddings.

**Hoa cẩm chướng** trắng thường được dùng để thể hiện tình yêu thuần khiết hoặc chúc may mắn trong các đám cưới.

During the festival, people decorate with colorful carnations everywhere.

Trong lễ hội, mọi người trang trí khắp nơi bằng các **hoa cẩm chướng** đủ màu sắc.

If you forget flowers, a quick carnation from the shop always saves the day!

Nếu bạn quên mua hoa, chỉ cần ghé tiệm mua một **hoa cẩm chướng** là mọi chuyện ổn ngay!