carnal” in Vietnamese

xác thịtdục vọng (thể xác)

Definition

Liên quan đến ham muốn thể xác, đặc biệt là dục vọng, hoặc những gì thuộc về cơ thể thay vì tâm hồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo, ít thấy trong giao tiếp hàng ngày; dùng để đối lập với giá trị tinh thần.

Examples

They had a carnal relationship.

Họ có một mối quan hệ **xác thịt**.

He said their love was more carnal than emotional.

Anh ta nói tình yêu của họ thiên về **xác thịt** hơn là cảm xúc.

Artists throughout history have explored carnal themes in their work.

Các nghệ sĩ trong suốt lịch sử đã khám phá các chủ đề **xác thịt** trong tác phẩm của mình.

The novel's focus on carnal instincts made it controversial.

Cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi vì tập trung vào bản năng **xác thịt**.

He tried to resist his carnal desires.

Anh ấy cố gắng kiềm chế những ham muốn **xác thịt** của mình.

Religion often teaches to avoid carnal pleasures.

Tôn giáo thường dạy tránh những lạc thú **xác thịt**.