carmen” in Vietnamese

Carmen

Definition

Tên riêng nữ phổ biến ở nhiều quốc gia. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ vở opera nổi tiếng 'Carmen' hoặc nhân vật chính trong đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tên riêng và viết hoa chữ cái đầu 'Carmen'. Trong ngữ cảnh văn hóa, có thể nhắc đến vở opera hoặc nhân vật chính. Không dùng như danh từ chung.

Examples

Carmen is my teacher.

**Carmen** là giáo viên của tôi.

I saw Carmen at the store.

Tôi đã gặp **Carmen** ở cửa hàng.

Carmen lives in Madrid.

**Carmen** sống ở Madrid.

Did Carmen call you back yet?

**Carmen** đã gọi lại cho bạn chưa?

I’m meeting Carmen for coffee after work.

Tôi gặp **Carmen** đi uống cà phê sau giờ làm.

We watched Carmen at the opera house last night.

Tối qua chúng tôi xem **Carmen** ở nhà hát opera.