carl” in Vietnamese

Carl

Definition

Tên riêng nam được dùng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác, để gọi một người, không phải vật hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên luôn viết hoa: 'Carl'. Có thể dùng để xưng hô trực tiếp, giới thiệu, hoặc ở dạng sở hữu như 'xe của Carl'.

Examples

This is Carl.

Đây là **Carl**.

Carl is my friend.

**Carl** là bạn của tôi.

I saw Carl at school.

Tôi đã gặp **Carl** ở trường.

Have you talked to Carl about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Carl** về kế hoạch chưa?

Carl said he'll be a little late.

**Carl** nói sẽ đến muộn một chút.

I thought Carl was joking, but he was serious.

Tôi tưởng **Carl** đang đùa, nhưng anh ấy nghiêm túc thật.