careless” in Vietnamese

bất cẩn

Definition

Khi ai đó làm điều gì mà không chú ý hoặc cẩn thận, dễ gây ra sai lầm hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'careless mistake' chỉ lỗi nhỏ do không chú ý. 'careless driving' nghĩa là lái xe thiếu cẩn trọng. Đừng nhầm với 'carefree', nghĩa là vô tư.

Examples

He made a careless mistake on his homework.

Cậu ấy đã mắc một lỗi **bất cẩn** trong bài tập về nhà.

Don’t be careless when crossing the street.

Đừng **bất cẩn** khi băng qua đường.

She lost her keys because she was careless.

Cô ấy bị mất chìa khoá vì quá **bất cẩn**.

That was a pretty careless thing to say in front of your boss.

Nói điều đó trước mặt sếp thật là **bất cẩn**.

Sometimes being careless with your words can hurt others without you realizing.

Đôi khi **bất cẩn** với lời nói có thể làm tổn thương người khác mà bạn không nhận ra.

I got a ticket for careless driving last week.

Tuần rồi tôi bị phạt vì **bất cẩn** khi lái xe.