carefree” in Vietnamese

vô tưthảnh thơi

Definition

Không lo lắng, không có muộn phiền, cảm thấy nhẹ nhàng và thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

‘carefree’ dùng để nói về người, thái độ, hoặc thời gian không có lo âu (ví dụ: 'carefree days', 'carefree life'). Không giống ‘careless’ (bất cẩn).

Examples

We spent a carefree day at the beach.

Chúng tôi đã có một ngày **vô tư** ở bãi biển.

She had a carefree childhood.

Cô ấy có một tuổi thơ **vô tư**.

I admire his carefree attitude.

Tôi ngưỡng mộ thái độ **vô tư** của anh ấy.

He looks so carefree since he finished his exams.

Anh ấy trông thật **thảnh thơi** kể từ khi thi xong.

Those were the carefree days of summer.

Đó là những ngày hè **vô tư**.

She travels in a carefree way, never planning too much.

Cô ấy đi du lịch một cách **vô tư**, hiếm khi lên kế hoạch nhiều.